Kho từ › Collocations · immigration › navigate social systems

navigate social systems

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
đi qua các hệ thống xã hội
UK /ˈnævɪˌɡeɪt ˈsoʊʃəl ˈsɪstəmz/ · US /ˈnævɪˌɡeɪt ˈsoʊʃəl ˈsɪstəmz/
to find one's way through community resources and services
Newcomers must learn to navigate social systems for support.
→ Người mới phải học cách điều hướng các hệ thống xã hội để nhận hỗ trợ.
She struggled to navigate social systems in her new city.→ Cô ấy đã gặp khó khăn trong việc điều hướng các hệ thống xã hội ở thành phố mới của mình.
Đồng nghĩa
understand community resourcesmanage social services
Collocations
explore social systemsengage with social systems
🎯 IELTS: Thể hiện hiểu biết về hệ thống xã hội để nâng cao bài viết.
Hệ thống xã hội giúp người nhập cư tìm thấy sự hỗ trợ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...