Kho từ › Collocations · immigration › advocate for rights

advocate for rights

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
biện hộ cho quyền lợi
UK /ˈæd.və.keɪt fɔr raɪts/ · US /ˈæd.və.keɪt fɔr raɪts/
to support and promote the rights of individuals
Activists work to advocate for the rights of immigrants.
→ Các nhà hoạt động làm việc để biện hộ cho quyền lợi của người nhập cư.
She decided to advocate for rights after her own experiences.→ Cô ấy quyết định biện hộ cho quyền lợi sau những trải nghiệm của riêng mình.
Đồng nghĩa
support rightschampion rights
Collocations
fight for rightsdefend rights
🎯 IELTS: Sử dụng từ 'advocate' để thể hiện sự hỗ trợ trong bài viết.
Biện hộ cho quyền lợi rất quan trọng trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...