Kho từ › Collocations · immigration › foster community resilience

foster community resilience

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
thúc đẩy sức mạnh của cộng đồng
UK /ˈfɔstər kəˈmjunɪti rɪˈzɪlɪəns/ · US /ˈfɔstər kəˈmjunɪti rɪˈzɪlɪəns/
to strengthen the ability of a community to recover from difficulties
Efforts to foster community resilience are essential after crises.
→ Những nỗ lực để thúc đẩy sức mạnh của cộng đồng là rất cần thiết sau các cuộc khủng hoảng.
Programs aim to foster community resilience among diverse groups.→ Các chương trình nhằm thúc đẩy sức mạnh của cộng đồng giữa các nhóm đa dạng.
Đồng nghĩa
enhance community strengthbuild community durability
Collocations
support community resiliencepromote community resilience
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về sức mạnh cộng đồng trong bài viết của bạn.
Sức mạnh cộng đồng giúp vượt qua khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...