affected
/əˈfɛktɪd/ A2
Nghĩa
bị ảnh hưởng
tính từ
Định nghĩa · Influenced or changed by something.
“He was affected by the news.”Anh ấy bị ảnh hưởng bởi tin tức.
“The affected areas need immediate help.”Các khu vực bị ảnh hưởng cần sự giúp đỡ ngay lập tức.
Đồng nghĩa
impactedinfluenced
Trái nghĩa
unaffected
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả tác động trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ tác động tiêu cực.