Từ điển Anh–Việt

112.224 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

influence

/'influәns/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1392

“influenced” là quá khứ phân từ của influence — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ảnh hưởng danh từ

“Music has a big influence on me.”Âm nhạc có ảnh hưởng lớn đến tôi.

Đồng nghĩa affectimpactsway
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

influence

//

  • ảnh hưởng, tác dụng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a power to affect persons or events especially power based on prestige etc n. causing something without any direct or apparent effort n. a cognitive factor that tends to have an effect on what you do n. the effect of one thing (or person) on another

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...