Kho từ › Collocations · social inequality › systemic inequality

systemic inequality

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
bất bình đẳng được xây dựng trong hệ thống
UK · US
inequality that is built into the system
Systemic inequality is often hard to detect.
→ Bất bình đẳng hệ thống thường khó phát hiện.
Addressing systemic inequality requires comprehensive reforms.→ Giải quyết bất bình đẳng hệ thống đòi hỏi cải cách toàn diện.
Đồng nghĩa
institutional inequality
Collocations
combat systemic inequalityrecognize systemic inequality
🎯 IELTS: Dùng ví dụ lịch sử để minh họa.
Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về cải cách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...