Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

discrimination laws

B2 IELTS

Nghĩa

các luật ngăn chặn sự phân biệt đối xử không công bằng phr.

Định nghĩa · laws that prevent unfair treatment of people

“Discrimination laws protect vulnerable groups.”Các luật phân biệt bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương.

“New discrimination laws are needed to ensure fairness.”Cần có các luật phân biệt mới để đảm bảo sự công bằng.

Mẹo IELTS · Nêu rõ ví dụ để hỗ trợ luận điểm.

Ghi chú · Rất quan trọng trong chính sách xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...