Kho từ › Collocations · social inequality › social awareness

social awareness

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
sự hiểu biết về các vấn đề và bất bình đẳng xã hội
UK · US
understanding of social issues and inequalities
Social awareness is increasing among the youth.
→ Sự nhận thức xã hội đang tăng lên trong giới trẻ.
Programs aim to raise social awareness about inequality.→ Các chương trình nhằm nâng cao nhận thức xã hội về bất bình đẳng.
Đồng nghĩa
social consciousness
Collocations
raise social awarenessincrease social awareness
🎯 IELTS: Dùng ví dụ cụ thể để minh họa.
Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...