Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reduce poverty

/rɪˈdjuːs ˈpɑvərti/ B2 IELTS

Nghĩa

giảm nghèo phr.

Định nghĩa · to lessen the amount of poverty

“Programs aim to reduce poverty in the community.”Các chương trình nhằm giảm nghèo trong cộng đồng.

“Reducing poverty requires sustainable solutions.”Giảm nghèo đòi hỏi các giải pháp bền vững.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện ý kiến trong phần viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...