Kho từ › Collocations · social inequality › reduce poverty

reduce poverty

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
giảm nghèo
UK /rɪˈdjuːs ˈpɑvərti/ · US /rɪˈdjuːs ˈpɑvərti/
to lessen the amount of poverty
Programs aim to reduce poverty in the community.
→ Các chương trình nhằm giảm nghèo trong cộng đồng.
Reducing poverty requires sustainable solutions.→ Giảm nghèo đòi hỏi các giải pháp bền vững.
Đồng nghĩa
alleviate povertycombat poverty
Collocations
poverty linesocial programs
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện ý kiến trong phần viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...