Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

eliminate barriers

/ɪˈlɪmɪˌneɪt ˈbɛrɪərz/ B2 IELTS

Nghĩa

loại bỏ rào cản phr.

Định nghĩa · to remove obstacles that hinder progress.

“We must eliminate barriers to education for all children.”Chúng ta phải loại bỏ rào cản đối với giáo dục cho tất cả trẻ em.

“Eliminating barriers can promote equality in society.”Loại bỏ rào cản có thể thúc đẩy sự bình đẳng trong xã hội.

Mẹo IELTS · Nêu rõ ví dụ về rào cản cụ thể trong bài thi.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các vấn đề xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...