eliminate barriers
Nghĩa
Định nghĩa · to remove obstacles that hinder progress.
“We must eliminate barriers to education for all children.”Chúng ta phải loại bỏ rào cản đối với giáo dục cho tất cả trẻ em.
“Eliminating barriers can promote equality in society.”Loại bỏ rào cản có thể thúc đẩy sự bình đẳng trong xã hội.
Mẹo IELTS · Nêu rõ ví dụ về rào cản cụ thể trong bài thi.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các vấn đề xã hội.