Kho từ › Collocations · philosophy › debate concepts

debate concepts

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
thảo luận và tranh luận về các ý tưởng khác nhau
UK /dɪˈbeɪt ˈkɒn.septs/ · US /dɪˈbeɪt ˈkɒn.septs/
to discuss and argue about different ideas
Students often debate concepts in their philosophy classes.
→ Sinh viên thường thảo luận và tranh luận về các khái niệm trong các lớp triết học của họ.
They decided to debate concepts of freedom and responsibility.→ Họ quyết định tranh luận về các khái niệm tự do và trách nhiệm.
Đồng nghĩa
discuss ideasargue concepts
Collocations
debate theoriesdebate principles
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng thảo luận trong bài viết.
Tranh luận về khái niệm giúp mở rộng tư duy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...