Kho từ › Collocations · philosophy › analyze principles

analyze principles

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
phân tích và tách rời các chân lý cơ bản
UK /ˈæn.ə.laɪz ˈprɪn.sə.pəlz/ · US /ˈæn.ə.laɪz ˈprɪn.sə.pəlz/
to examine and break down fundamental truths
Philosophers often analyze principles of ethics and morality.
→ Các nhà triết học thường phân tích các nguyên tắc về đạo đức và luân lý.
She chose to analyze principles of justice in her essay.→ Cô ấy đã chọn phân tích các nguyên tắc về công lý trong bài tiểu luận của mình.
Đồng nghĩa
examine principlesstudy fundamentals
Collocations
analyze theoriesanalyze concepts
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng phân tích trong bài viết.
Phân tích nguyên tắc giúp hiểu rõ hơn về triết học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...