Kho từ › Collocations · philosophy › analyze dilemmas

analyze dilemmas

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
phân tích những vấn đề phức tạp không có giải pháp rõ ràng
UK /ˈæn.ə.laɪz dɪˈlɛm.əz/ · US /ˈæn.ə.laɪz dɪˈlɛm.əz/
to study complex problems with no clear solution
Philosophers often analyze dilemmas in ethical decision-making.
→ Các nhà triết học thường phân tích những vấn đề trong việc ra quyết định đạo đức.
She was tasked with analyzing dilemmas faced by society.→ Cô ấy được giao nhiệm vụ phân tích những vấn đề mà xã hội phải đối mặt.
Đồng nghĩa
examine problemsstudy dilemmas
Collocations
analyze issuesanalyze questions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng phân tích trong bài viết.
Phân tích các vấn đề giúp hiểu rõ hơn về triết học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...