Kho từ › Collocations · philosophy › debate implications

debate implications

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
thảo luận về các hậu quả có thể xảy ra của ý tưởng hoặc hành động
UK /dɪˈbeɪt ˌɪmplɪˈkeɪʃənz/ · US /dɪˈbeɪt ˌɪmplɪˈkeɪʃənz/
to discuss possible consequences of ideas or actions
Philosophers often debate implications of ethical theories.
→ Các nhà triết học thường thảo luận về các hậu quả của lý thuyết đạo đức.
They decided to debate implications of their findings in class.→ Họ quyết định thảo luận về các hậu quả của những phát hiện của họ trong lớp học.
Đồng nghĩa
discuss consequencesexamine implications
Collocations
debate effectsdebate outcomes
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng thảo luận trong bài viết.
Thảo luận về các hậu quả giúp hiểu rõ hơn về vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...