Kho từ › Collocations · philosophy › assert principles

assert principles

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
khẳng định các chân lý cơ bản một cách tự tin
UK /əˈsɜːrt ˈprɪn.sə.pəlz/ · US /əˈsɜːrt ˈprɪn.sə.pəlz/
to state fundamental truths confidently
Philosophers often assert principles of justice and fairness.
→ Các nhà triết học thường khẳng định các nguyên tắc về công lý và công bằng.
He chose to assert principles of equality in his speech.→ Anh ấy đã chọn khẳng định các nguyên tắc về bình đẳng trong bài phát biểu của mình.
Đồng nghĩa
state beliefsdeclare principles
Collocations
assert valuesassert ideas
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tự tin trong bài viết.
Khẳng định nguyên tắc giúp củng cố quan điểm của bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...