Kho từ › Collocations · social inequality › measure inequality

measure inequality

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
đo lường sự bất bình đẳng
UK /ˈmɛʒər ɪnɪˈkwɑləti/ · US /ˈmɛʒər ɪnɪˈkwɑləti/
To assess the differences in wealth or opportunities.
Researchers measure inequality to understand social issues.
→ Các nhà nghiên cứu đo lường sự bất bình đẳng để hiểu các vấn đề xã hội.
They measure inequality using various statistical methods.→ Họ đo lường sự bất bình đẳng bằng nhiều phương pháp thống kê khác nhau.
Đồng nghĩa
assess inequalityevaluate disparity
Collocations
measure economic inequalitymeasure social inequality
🎯 IELTS: Sử dụng từ vựng liên quan đến xã hội trong bài viết.
Đo lường giúp phát hiện vấn đề xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...