Kho từ › Collocations · social inequality › raise voices

raise voices

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
nâng cao tiếng nói
UK /reɪz ˈvɔɪsɪz/ · US /reɪz ˈvɔɪsɪz/
to express opinions or concerns loudly
We need to raise our voices against injustice.
→ Chúng ta cần nâng cao tiếng nói chống lại bất công.
Raising voices can lead to social change.→ Nâng cao tiếng nói có thể dẫn đến thay đổi xã hội.
Đồng nghĩa
speak outadvocate
Collocations
social justicecommunity activism
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện quan điểm mạnh mẽ trong bài viết.
Cụm từ này thường đi kèm với các hoạt động xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...