Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

raise voices

/reɪz ˈvɔɪsɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

nâng cao tiếng nói phr.

Định nghĩa · to express opinions or concerns loudly

“We need to raise our voices against injustice.”Chúng ta cần nâng cao tiếng nói chống lại bất công.

“Raising voices can lead to social change.”Nâng cao tiếng nói có thể dẫn đến thay đổi xã hội.

Đồng nghĩa speak outadvocate

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện quan điểm mạnh mẽ trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường đi kèm với các hoạt động xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...