Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance support

/ɪnˈhæns səˈpɔrt/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường hỗ trợ phr.

Định nghĩa · to improve the assistance provided to others.

“We need to enhance support for marginalized communities.”Chúng ta cần tăng cường hỗ trợ cho các cộng đồng bị thiệt thòi.

“Enhancing support services can lead to better outcomes.”Tăng cường dịch vụ hỗ trợ có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.

Mẹo IELTS · Nên đưa ra ví dụ về cách hỗ trợ cụ thể trong bài thi.

Ghi chú · Cụm từ này liên quan đến công tác xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...