Kho từ › Collocations · social inequality › enhance support

enhance support

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
tăng cường hỗ trợ
UK /ɪnˈhæns səˈpɔrt/ · US /ɪnˈhæns səˈpɔrt/
to improve the assistance provided to others.
We need to enhance support for marginalized communities.
→ Chúng ta cần tăng cường hỗ trợ cho các cộng đồng bị thiệt thòi.
Enhancing support services can lead to better outcomes.→ Tăng cường dịch vụ hỗ trợ có thể dẫn đến kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩa
boost assistance
Collocations
enhance community supportprovide better assistance
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ về cách hỗ trợ cụ thể trong bài thi.
Cụm từ này liên quan đến công tác xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...