Kho từ › Collocations · social inequality › highlight disparities

highlight disparities

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
nêu bật sự chênh lệch
UK /ˈhaɪˌlaɪt dɪˈspærɪtiz/ · US /ˈhaɪˌlaɪt dɪˈspærɪtiz/
to make differences clear and noticeable
The report aims to highlight disparities in education.
→ Báo cáo nhằm nêu bật sự chênh lệch trong giáo dục.
We need to highlight disparities in healthcare access.→ Chúng ta cần nêu bật sự chênh lệch trong việc tiếp cận chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩa
point out differencesemphasize inequalities
Collocations
highlight disparities in incomehighlight disparities in treatment
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm từ này để thể hiện sự phân tích sâu sắc.
Sử dụng trong các cuộc thảo luận về bình đẳng xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...