Kho từ › Collocations · social inequality › encourage leadership

encourage leadership

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
khuyến khích lãnh đạo
UK /ɪnˈkɜrɪdʒ ˈliːdərʃɪp/ · US /ɪnˈkɜrɪdʒ ˈliːdərʃɪp/
Promote and support leadership qualities and roles.
We need to encourage leadership among young people.
→ Chúng ta cần khuyến khích lãnh đạo trong giới trẻ.
Encouraging leadership can lead to positive changes.→ Khuyến khích lãnh đạo có thể dẫn đến những thay đổi tích cực.
Đồng nghĩa
promote leadershipfoster leadership
Collocations
encourage strong leadershipencourage effective leadership
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện ý kiến về vai trò của lãnh đạo.
Cụm này thường dùng trong bối cảnh phát triển cá nhân và nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...