Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

encourage leadership

/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈliːdərʃɪp/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích lãnh đạo phr.

Định nghĩa · Promote and support leadership qualities and roles.

“We need to encourage leadership among young people.”Chúng ta cần khuyến khích lãnh đạo trong giới trẻ.

“Encouraging leadership can lead to positive changes.”Khuyến khích lãnh đạo có thể dẫn đến những thay đổi tích cực.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện ý kiến về vai trò của lãnh đạo.

Ghi chú · Cụm này thường dùng trong bối cảnh phát triển cá nhân và nghề nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...