Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

acknowledge privilege

/əkˈnɔlɪdʒ ˈprɪvəlɪdʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

thừa nhận đặc quyền phr.

Định nghĩa · Recognize and accept the advantages one has.

“It's important to acknowledge privilege in discussions about inequality.”Việc thừa nhận đặc quyền là quan trọng trong các cuộc thảo luận về bất bình đẳng.

“Acknowledging privilege can foster understanding and empathy.”Thừa nhận đặc quyền có thể thúc đẩy sự hiểu biết và đồng cảm.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự nhạy bén về xã hội trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...