Kho từ › Collocations · social inequality › acknowledge privilege

acknowledge privilege

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
thừa nhận đặc quyền
UK /əkˈnɔlɪdʒ ˈprɪvəlɪdʒ/ · US /əkˈnɔlɪdʒ ˈprɪvəlɪdʒ/
Recognize and accept the advantages one has.
It's important to acknowledge privilege in discussions about inequality.
→ Việc thừa nhận đặc quyền là quan trọng trong các cuộc thảo luận về bất bình đẳng.
Acknowledging privilege can foster understanding and empathy.→ Thừa nhận đặc quyền có thể thúc đẩy sự hiểu biết và đồng cảm.
Đồng nghĩa
recognize advantagesaccept privilege
Collocations
acknowledge social privilegeacknowledge personal privilege
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự nhạy bén về xã hội trong bài viết.
Cụm này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...