Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

invest in health

/ɪnˈvɛst ɪn hɛlθ/ B2 IELTS

Nghĩa

đầu tư vào sức khỏe phr.

Định nghĩa · To allocate resources for health improvements.

“Governments should invest in health to improve quality of life.”Các chính phủ nên đầu tư vào sức khỏe để cải thiện chất lượng cuộc sống.

“Investing in health can reduce future medical costs.”Đầu tư vào sức khỏe có thể giảm chi phí y tế trong tương lai.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng ví dụ cụ thể khi nói về đầu tư trong IELTS.

Ghi chú · Đầu tư vào sức khỏe là cần thiết cho sự phát triển bền vững.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...