enhance access
Nghĩa
Định nghĩa · to improve the ability to reach or use something.
“We need to enhance access to education for all children.”Chúng ta cần tăng cường khả năng tiếp cận giáo dục cho tất cả trẻ em.
“Policies should enhance access to healthcare services.”Các chính sách nên tăng cường khả năng tiếp cận dịch vụ y tế.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về các chính sách xã hội.
Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh xã hội.