Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance access

/ɪnˈhæns ˈæk.sɛs/ B2 IELTS

Nghĩa

tăng cường khả năng tiếp cận phr.

Định nghĩa · to improve the ability to reach or use something.

“We need to enhance access to education for all children.”Chúng ta cần tăng cường khả năng tiếp cận giáo dục cho tất cả trẻ em.

“Policies should enhance access to healthcare services.”Các chính sách nên tăng cường khả năng tiếp cận dịch vụ y tế.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về các chính sách xã hội.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...