Kho từ › Collocations · social inequality › enhance access

enhance access

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
tăng cường khả năng tiếp cận
UK /ɪnˈhæns ˈæk.sɛs/ · US /ɪnˈhæns ˈæk.sɛs/
to improve the ability to reach or use something.
We need to enhance access to education for all children.
→ Chúng ta cần tăng cường khả năng tiếp cận giáo dục cho tất cả trẻ em.
Policies should enhance access to healthcare services.→ Các chính sách nên tăng cường khả năng tiếp cận dịch vụ y tế.
Đồng nghĩa
improve accessboost access
Collocations
enhance access to resourcesenhance access for marginalized groups
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về các chính sách xã hội.
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...