Kho từ › Collocations · immigration › secure legal status

secure legal status

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
để có được quyền sống hợp pháp ở một quốc gia
UK /sɪˈkjʊr ˈliːgəl ˈstæts/ · US /sɪˈkjʊr ˈliːgəl ˈstæts/
to obtain official permission to live in a country
Many immigrants work hard to secure legal status in their new country.
→ Nhiều người nhập cư làm việc chăm chỉ để có được quyền sống hợp pháp ở quốc gia mới của họ.
Without secure legal status, they may face many challenges.→ Không có quyền sống hợp pháp, họ có thể gặp nhiều khó khăn.
Đồng nghĩa
obtain residencygain legal permission
Collocations
apply for legal statusmaintain legal status
🎯 IELTS: Hãy sử dụng cụm từ này khi nói về việc hợp pháp hóa tình trạng cư trú.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về nhập cư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...