Kho từ › Collocations · immigration › build trust within communities

build trust within communities

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
để xây dựng lòng tin giữa các thành viên trong cộng đồng
UK /bɪld trʌst wɪðɪn kəˈmjunɪtiz/ · US /bɪld trʌst wɪðɪn kəˈmjunɪtiz/
to establish confidence among members of a community
Efforts are needed to build trust within communities.
→ Cần có nỗ lực để xây dựng lòng tin trong cộng đồng.
Building trust is essential for effective collaboration.→ Xây dựng lòng tin là điều cần thiết cho sự hợp tác hiệu quả.
Đồng nghĩa
establish confidence
Collocations
enhance trust within communitiesfoster trust among neighbors
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này trong bối cảnh cộng đồng để gây ấn tượng.
Lòng tin giúp tăng cường sự gắn kết trong cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...