Kho từ › Collocations · immigration › seek community support

seek community support

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
để tìm kiếm sự giúp đỡ từ các nhóm địa phương
UK /siːk kəˈmjunɪti səˈpɔːrt/ · US /siːk kəˈmjunɪti səˈpɔːrt/
to look for help and assistance from local groups
Immigrants often seek community support during their transition.
→ Người nhập cư thường tìm kiếm sự hỗ trợ từ cộng đồng trong quá trình chuyển tiếp.
Seeking community support can ease the adjustment process.→ Tìm kiếm sự hỗ trợ từ cộng đồng có thể giúp quá trình thích nghi dễ dàng hơn.
Đồng nghĩa
request community assistance
Collocations
access community supportreceive community support
🎯 IELTS: Nhắc đến sự hỗ trợ cộng đồng có thể làm nổi bật sự quan tâm của bạn.
Sự hỗ trợ từ cộng đồng rất quan trọng cho người mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...