Kho từ › Collocations · immigration › enhance public awareness

enhance public awareness

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
để nâng cao kiến thức và hiểu biết của công chúng
UK /ɪnˈhæns ˈpʌblɪk əˈwɛrnəs/ · US /ɪnˈhæns ˈpʌblɪk əˈwɛrnəs/
to increase knowledge and understanding among the public
Campaigns aim to enhance public awareness of immigration issues.
→ Các chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức của công chúng về các vấn đề nhập cư.
Enhancing public awareness can lead to positive changes.→ Nâng cao nhận thức của công chúng có thể dẫn đến những thay đổi tích cực.
Đồng nghĩa
raise public awareness
Collocations
increase public awarenessboost public awareness
🎯 IELTS: Cụm từ này có thể giúp bạn thể hiện sự quan tâm đến các vấn đề xã hội trong bài thi.
Nhận thức của công chúng rất quan trọng trong các vấn đề xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...