Kho từ › Collocations · immigration › support cultural integration

support cultural integration

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
để hỗ trợ việc hòa nhập các nền văn hóa khác nhau
UK /səˈpɔːrt ˈkʌltʃərəl ˌɪnˈtɛɡreɪʃən/ · US /səˈpɔːrt ˈkʌltʃərəl ˌɪnˈtɛɡreɪʃən/
to assist in merging different cultures together
Programs can support cultural integration for immigrants.
→ Các chương trình có thể hỗ trợ việc hòa nhập văn hóa cho người nhập cư.
It's important to support cultural integration in diverse communities.→ Hỗ trợ hòa nhập văn hóa trong các cộng đồng đa dạng là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
facilitate cultural merging
Collocations
promote cultural integrationencourage cultural integration
🎯 IELTS: Đề cập đến điều này có thể làm nổi bật sự quan tâm của bạn đến đa văn hóa.
Hòa nhập văn hóa giúp tạo ra sự hòa hợp trong xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...