Kho từ › Collocations · immigration › provide educational resources

provide educational resources

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
để cung cấp tài liệu và công cụ cho việc học tập
UK /prəˈvaɪd ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl ˈriːsɔːrsɪz/ · US /prəˈvaɪd ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl ˈriːsɔːrsɪz/
to offer materials and tools for learning
Schools should provide educational resources for immigrant children.
→ Các trường học nên cung cấp tài liệu học tập cho trẻ em nhập cư.
Libraries can provide educational resources for the community.→ Thư viện có thể cung cấp tài liệu học tập cho cộng đồng.
Đồng nghĩa
offer learning materials
Collocations
access educational resourcesutilize educational resources
🎯 IELTS: Đề cập đến tài liệu học tập có thể làm nổi bật sự quan tâm của bạn đến giáo dục.
Tài liệu học tập là rất cần thiết cho sự phát triển của trẻ em.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...