Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · consumerism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

encourage social responsibility

/ɪnˈkərɪdʒ ˈsoʊʃəl rɪˈspɑnsəˌbɪlɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích nghĩa vụ của các doanh nghiệp hành động một cách có đạo đức phr.

Định nghĩa · to promote the duty of businesses to act ethically

“Schools encourage social responsibility among students.”Các trường học khuyến khích nghĩa vụ xã hội trong học sinh.

“Companies should encourage social responsibility in their practices.”Các công ty nên khuyến khích trách nhiệm xã hội trong các hoạt động của họ.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự quan tâm đến trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...