Kho từ › Collocations · consumerism › encourage social responsibility

encourage social responsibility

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
khuyến khích nghĩa vụ của các doanh nghiệp hành động một cách có đạo đức
UK /ɪnˈkərɪdʒ ˈsoʊʃəl rɪˈspɑnsəˌbɪlɪti/ · US /ɪnˈkərɪdʒ ˈsoʊʃəl rɪˈspɑnsəˌbɪlɪti/
to promote the duty of businesses to act ethically
Schools encourage social responsibility among students.
→ Các trường học khuyến khích nghĩa vụ xã hội trong học sinh.
Companies should encourage social responsibility in their practices.→ Các công ty nên khuyến khích trách nhiệm xã hội trong các hoạt động của họ.
Đồng nghĩa
promote corporate responsibilityadvocate for ethical business
Collocations
encourage social responsibilitysupport community engagementfoster ethical behavior
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của trách nhiệm trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện sự quan tâm đến trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...