Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · consumerism · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foster consumer trust

/ˈfɔstər kənˈsjuːmər trʌst/ B2 IELTS

Nghĩa

xây dựng sự tin tưởng giữa người tiêu dùng và thương hiệu phr.

Định nghĩa · to build confidence between consumers and brands

“Transparency can help foster consumer trust in a brand.”Sự minh bạch có thể giúp xây dựng lòng tin của người tiêu dùng vào thương hiệu.

“Fostering consumer trust is vital for long-term success.”Xây dựng lòng tin của người tiêu dùng là rất quan trọng cho sự thành công lâu dài.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự cần thiết của lòng tin trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện tầm quan trọng của lòng tin trong kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...