foster consumer trust
Nghĩa
Định nghĩa · to build confidence between consumers and brands
“Transparency can help foster consumer trust in a brand.”Sự minh bạch có thể giúp xây dựng lòng tin của người tiêu dùng vào thương hiệu.
“Fostering consumer trust is vital for long-term success.”Xây dựng lòng tin của người tiêu dùng là rất quan trọng cho sự thành công lâu dài.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự cần thiết của lòng tin trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện tầm quan trọng của lòng tin trong kinh doanh.