Kho từ › Collocations · public health › chronic disease

chronic disease

B2 phr. 📁 Collocations · public health IELTS
bệnh mãn tính
UK · US
long-lasting health conditions
Diabetes is a common chronic disease.
→ Tiểu đường là một bệnh mãn tính phổ biến.
Đồng nghĩa
long-term illness
🎯 IELTS: Thảo luận về ảnh hưởng của bệnh mãn tính.
Liên quan đến sức khỏe lâu dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...