Kho từ › Collocations · public health › health risk

health risk

B2 phr. 📁 Collocations · public health IELTS
rủi ro sức khỏe
UK · US
the chance of developing a health problem
Smoking increases the health risk of lung cancer.
→ Hút thuốc làm tăng rủi ro sức khỏe về ung thư phổi.
Đồng nghĩa
health hazard
🎯 IELTS: Liên kết rủi ro sức khỏe với thói quen sống.
Thường được nhắc đến trong các nghiên cứu sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...