Kho từ › Collocations · public health › health care system

health care system

B2 phr. 📁 Collocations · public health IELTS
hệ thống chăm sóc sức khỏe
UK · US
the organization of health services
A strong health care system is vital for public health.
→ Một hệ thống chăm sóc sức khỏe mạnh mẽ là rất cần thiết cho sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩa
health system
🎯 IELTS: Thảo luận về các vấn đề trong hệ thống chăm sóc sức khỏe.
Thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về chính sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...