Kho từ › daily › realize

realize

A2 v. 📁 daily
Nhận ra
UK /ˈrɪəlaɪz/ · US /ˈrɪəlaɪz/
To become aware of something or understand it.
I realize my mistake.
→ Tôi nhận ra sai lầm.
She realized her dream.→ Cô ấy thực hiện ước mơ của mình.
Đồng nghĩa
recognizeunderstand
Collocations
realize the importancerealize a goal
Họ từ
realization (n)realizable (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự nhận thức trong IELTS.
Realize có hai nghĩa: nhận ra và thực hiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...