Kho từ › Collocations · philosophy › analyze contradictions

analyze contradictions

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
Phân tích các mâu thuẫn.
UK /ˈænəlaɪz ˌkɒntrəˈdɪkʃənz/ · US /ˈænəlaɪz ˌkɒntrəˈdɪkʃənz/
To examine situations that contain opposing ideas.
Philosophers analyze contradictions in human thought.
→ Các triết gia phân tích các mâu thuẫn trong tư duy con người.
We must analyze contradictions in ethical reasoning.→ Chúng ta phải phân tích các mâu thuẫn trong lập luận đạo đức.
Đồng nghĩa
examine conflictsreview inconsistencies
Collocations
discuss contradictionsaddress contradictions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng phân tích.
Giúp làm sáng tỏ các vấn đề phức tạp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...