Kho từ › Collocations · philosophy › integrate ideas

integrate ideas

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
Tích hợp các ý tưởng.
UK /ˈɪntɪɡreɪt aɪˈdɪəz/ · US /ˈɪntɪɡreɪt aɪˈdɪəz/
To combine different thoughts into a cohesive whole.
We can integrate ideas from different fields of study.
→ Chúng ta có thể tích hợp các ý tưởng từ các lĩnh vực khác nhau.
Integrating ideas enhances our understanding of complex issues.→ Tích hợp các ý tưởng nâng cao sự hiểu biết của chúng ta về các vấn đề phức tạp.
Đồng nghĩa
combine ideasmerge thoughts
Collocations
synthesize ideasanalyze ideas
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng tư duy tích cực.
Giúp phát triển tư duy sáng tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...