promote consumer awareness
Nghĩa
Định nghĩa · to increase knowledge about consumer rights and responsibilities
“Organizations work to promote consumer awareness of fair trade.”Các tổ chức làm việc để nâng cao nhận thức của người tiêu dùng về thương mại công bằng.
“Education programs aim to promote consumer awareness.”Các chương trình giáo dục nhằm nâng cao nhận thức của người tiêu dùng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi bàn về quyền lợi của người tiêu dùng.
Ghi chú · Thường dùng trong các chương trình giáo dục.