| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˈkʌmpəni//
|
n. |
Công ty
Tech company.
Công ty công nghệ.
|
— |
|
//dʒɒb//
|
n. |
Công việc
New job.
Công việc mới.
|
— |
|
//ˈɒfɪs//
|
n. |
Văn phòng
Modern office.
Văn phòng hiện đại.
|
— |
|
//ˈdɒktər//
|
n. |
Bác sĩ
See a doctor.
Đi bác sĩ.
|
— |
|
//ˈwɜːrkər//
|
n. |
Công nhân
Factory worker.
Công nhân nhà máy.
|
— |
|
//ˈkʌstəmər//
|
n. |
Khách hàng
Happy customer.
Khách hàng vui.
|
— |
|
//ˈmænɪdʒər//
|
n. |
Quản lý
Sales manager.
Quản lý bán hàng.
|
— |
|
//ˈmiːtɪŋ//
|
n. |
Cuộc họp
Meeting at 9 AM.
Họp lúc 9 giờ sáng.
|
— |
|
//sʌn//
|
n. |
Mặt trời
The sun is bright.
Mặt trời chói.
|
— |
|
//ˈsʌmər//
|
n. |
Mùa hè
Summer holidays.
Nghỉ hè.
|
— |
|
//ˌendʒɪˈnɪər//
|
n. |
Kỹ sư
Software engineer.
Kỹ sư phần mềm.
|
— |
|
//ˈweðər//
|
n. |
Thời tiết
Nice weather today.
Thời tiết đẹp.
|
— |
|
//sprɪŋ//
|
n. |
Mùa xuân
Spring flowers.
Hoa mùa xuân.
|
— |
|
//ˈwɪntər//
|
n. |
Mùa đông
Cold winter.
Mùa đông lạnh.
|
— |
|
//reɪn//
|
n. |
Mưa
Heavy rain today.
Mưa to hôm nay.
|
— |
|
//wɪnd//
|
n. |
Gió
Strong wind.
Gió mạnh.
|
— |
|
//klaʊd//
|
n. |
Mây
Dark clouds.
Mây đen.
|
— |
|
//ˈlɔːjər//
|
n. |
Luật sư
Hire a lawyer.
Thuê luật sư.
|
— |
|
//bɒs//
|
n. |
Sếp
Strict boss.
Sếp khó.
|
— |
|
//ˈɪntərvjuː//
|
n. |
Phỏng vấn
Job interview.
Phỏng vấn xin việc.
|
— |
|
//ˈsʌni//
|
adj. |
Nắng
Sunny day.
Ngày nắng.
|
— |
|
//snoʊ//
|
n. |
Tuyết
It's snowing.
Đang có tuyết.
|
— |
|
//nɜːrs//
|
n. |
Y tá
Kind nurse.
Y tá tốt.
|
— |
|
//stɔːrm//
|
n. |
Bão
Big storm coming.
Cơn bão lớn đến.
|
— |
|
//ˈsæləri//
|
n. |
Lương
Good salary.
Lương cao.
|
— |
|
//ˈɔːtəm//
|
n. |
Mùa thu
Autumn leaves.
Lá mùa thu.
|
— |
|
//ˈfɑːrmər//
|
n. |
Nông dân
Hard-working farmer.
Nông dân chăm chỉ.
|
— |
|
//ˈkɒliːɡ//
|
n. |
Đồng nghiệp
My colleague is friendly.
Đồng nghiệp tôi thân thiện.
|
— |
|
//ˈreɪni//
|
adj. |
Mưa
Rainy season.
Mùa mưa.
|
— |
|
//ˈklaʊdi//
|
adj. |
Nhiều mây
Cloudy sky.
Trời nhiều mây.
|
— |
|
//ˈwɪndi//
|
adj. |
Có gió
Windy beach.
Bãi biển có gió.
|
— |
|
//prəˈvaɪd//
|
v. |
Cung cấp
Provide a service.
Cung cấp dịch vụ.
|
— |
|
//ɪnˈkluːd//
|
v. |
Bao gồm
Includes lunch.
Bao gồm ăn trưa.
|
— |
|
//dɪˈveləp//
|
v. |
Phát triển
Develop new skills.
Phát triển kỹ năng.
|
— |
|
//ɪnˈkriːs//
|
v. |
Tăng
Increase sales.
Tăng doanh số.
|
— |
|
//rɪˈkwaɪər//
|
v. |
Yêu cầu
Require ID.
Yêu cầu CMND.
|
— |
|
//ˈɒfər//
|
v. |
Mời/đề nghị
Offer a job.
Mời làm việc.
|
— |
|
//əˈveɪləbəl//
|
adj. |
Có sẵn
Available now.
Có ngay.
|
— |
|
//kəmˈpliːt//
|
v. |
Hoàn thành
Complete the task.
Hoàn thành nhiệm vụ.
|
— |
|
//ɪnˈvɒlv//
|
v. |
Liên quan
Involves teamwork.
Liên quan đến teamwork.
|
— |
|
//ˈmænɪdʒ//
|
v. |
Quản lý/xoay xở
Manage time well.
Quản lý thời gian.
|
— |
|
//dɪˈskʌs//
|
v. |
Thảo luận
Discuss the plan.
Thảo luận kế hoạch.
|
— |
|
//səˈdʒest//
|
v. |
Đề xuất
I suggest a meeting.
Tôi đề xuất họp.
|
— |
|
//əˈtʃiːv//
|
v. |
Đạt được
Achieve success.
Đạt thành công.
|
— |
|
//kəˈmjuːnɪkeɪt//
|
v. |
Giao tiếp
Communicate clearly.
Giao tiếp rõ ràng.
|
— |
|
//ˈɔːrɡənaɪz//
|
v. |
Tổ chức
Organize a party.
Tổ chức tiệc.
|
— |
|
//dɪˈkriːs//
|
v. |
Giảm
Decrease costs.
Giảm chi phí.
|
— |
|
//əˈkʌmplɪʃ//
|
v. |
Đạt được
Accomplish goals.
Đạt mục tiêu.
|
— |
Đang tải...