Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Thời tiết, Việc làm & MT

ID 149102
48 từ vựng A2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  48 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˈkʌmpəni//
n.
Công ty
Tech company.
Công ty công nghệ.
//dʒɒb//
n.
Công việc
New job.
Công việc mới.
//ˈɒfɪs//
n.
Văn phòng
Modern office.
Văn phòng hiện đại.
//ˈdɒktər//
n.
Bác sĩ
See a doctor.
Đi bác sĩ.
//ˈwɜːrkər//
n.
Công nhân
Factory worker.
Công nhân nhà máy.
//ˈkʌstəmər//
n.
Khách hàng
Happy customer.
Khách hàng vui.
//ˈmænɪdʒər//
n.
Quản lý
Sales manager.
Quản lý bán hàng.
//ˈmiːtɪŋ//
n.
Cuộc họp
Meeting at 9 AM.
Họp lúc 9 giờ sáng.
//sʌn//
n.
Mặt trời
The sun is bright.
Mặt trời chói.
//ˈsʌmər//
n.
Mùa hè
Summer holidays.
Nghỉ hè.
//ˌendʒɪˈnɪər//
n.
Kỹ sư
Software engineer.
Kỹ sư phần mềm.
//ˈweðər//
n.
Thời tiết
Nice weather today.
Thời tiết đẹp.
//sprɪŋ//
n.
Mùa xuân
Spring flowers.
Hoa mùa xuân.
//ˈwɪntər//
n.
Mùa đông
Cold winter.
Mùa đông lạnh.
//reɪn//
n.
Mưa
Heavy rain today.
Mưa to hôm nay.
//wɪnd//
n.
Gió
Strong wind.
Gió mạnh.
//klaʊd//
n.
Mây
Dark clouds.
Mây đen.
//ˈlɔːjər//
n.
Luật sư
Hire a lawyer.
Thuê luật sư.
//bɒs//
n.
Sếp
Strict boss.
Sếp khó.
//ˈɪntərvjuː//
n.
Phỏng vấn
Job interview.
Phỏng vấn xin việc.
//ˈsʌni//
adj.
Nắng
Sunny day.
Ngày nắng.
//snoʊ//
n.
Tuyết
It's snowing.
Đang có tuyết.
//nɜːrs//
n.
Y tá
Kind nurse.
Y tá tốt.
//stɔːrm//
n.
Bão
Big storm coming.
Cơn bão lớn đến.
//ˈsæləri//
n.
Lương
Good salary.
Lương cao.
//ˈɔːtəm//
n.
Mùa thu
Autumn leaves.
Lá mùa thu.
//ˈfɑːrmər//
n.
Nông dân
Hard-working farmer.
Nông dân chăm chỉ.
//ˈkɒliːɡ//
n.
Đồng nghiệp
My colleague is friendly.
Đồng nghiệp tôi thân thiện.
//ˈreɪni//
adj.
Mưa
Rainy season.
Mùa mưa.
//ˈklaʊdi//
adj.
Nhiều mây
Cloudy sky.
Trời nhiều mây.
//ˈwɪndi//
adj.
Có gió
Windy beach.
Bãi biển có gió.
//prəˈvaɪd//
v.
Cung cấp
Provide a service.
Cung cấp dịch vụ.
//ɪnˈkluːd//
v.
Bao gồm
Includes lunch.
Bao gồm ăn trưa.
//dɪˈveləp//
v.
Phát triển
Develop new skills.
Phát triển kỹ năng.
//ɪnˈkriːs//
v.
Tăng
Increase sales.
Tăng doanh số.
//rɪˈkwaɪər//
v.
Yêu cầu
Require ID.
Yêu cầu CMND.
//ˈɒfər//
v.
Mời/đề nghị
Offer a job.
Mời làm việc.
//əˈveɪləbəl//
adj.
Có sẵn
Available now.
Có ngay.
//kəmˈpliːt//
v.
Hoàn thành
Complete the task.
Hoàn thành nhiệm vụ.
//ɪnˈvɒlv//
v.
Liên quan
Involves teamwork.
Liên quan đến teamwork.
//ˈmænɪdʒ//
v.
Quản lý/xoay xở
Manage time well.
Quản lý thời gian.
//dɪˈskʌs//
v.
Thảo luận
Discuss the plan.
Thảo luận kế hoạch.
//səˈdʒest//
v.
Đề xuất
I suggest a meeting.
Tôi đề xuất họp.
//əˈtʃiːv//
v.
Đạt được
Achieve success.
Đạt thành công.
//kəˈmjuːnɪkeɪt//
v.
Giao tiếp
Communicate clearly.
Giao tiếp rõ ràng.
//ˈɔːrɡənaɪz//
v.
Tổ chức
Organize a party.
Tổ chức tiệc.
//dɪˈkriːs//
v.
Giảm
Decrease costs.
Giảm chi phí.
//əˈkʌmplɪʃ//
v.
Đạt được
Accomplish goals.
Đạt mục tiêu.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...