EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · nutrition & diet › read nutrition labels
read nutrition labels
B1
phr.
📁 Collocations · nutrition & diet
IELTS
đọc nhãn dinh dưỡng
UK /riːd njuˈtrɪʃən ˈleɪbəlz/
·
US /riːd njuˈtrɪʃən ˈleɪbəlz/
to look at food labels to understand nutrition
I always read nutrition labels before buying food.
→ Tôi luôn đọc nhãn dinh dưỡng trước khi mua thực phẩm.
Reading nutrition labels helps me make healthier choices.
→ Đọc nhãn dinh dưỡng giúp tôi đưa ra lựa chọn lành mạnh hơn.
Đồng nghĩa
check nutrition labels
examine food labels
Collocations
read food labels
read ingredient lists
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để thể hiện ý thức về sức khỏe trong bài viết.
Cụm từ này rất quan trọng cho sức khỏe cá nhân.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
consume healthy foods
/kənˈsjuːm ˈhɛlθi fuːdz/
tiêu thụ thực phẩm lành mạnh
support weight loss
hỗ trợ giảm cân
incorporate fruits and vegetables
kết hợp trái cây và rau củ
understand food groups
/ˌʌndərˈstænd fʊd ɡruːps/
hiểu các nhóm thực phẩm
Có trong các bộ
🔗
Collocations · nutrition & diet
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...