Kho từ › Collocations · nutrition & diet › read nutrition labels

read nutrition labels

B1 phr. 📁 Collocations · nutrition & diet IELTS
đọc nhãn dinh dưỡng
UK /riːd njuˈtrɪʃən ˈleɪbəlz/ · US /riːd njuˈtrɪʃən ˈleɪbəlz/
to look at food labels to understand nutrition
I always read nutrition labels before buying food.
→ Tôi luôn đọc nhãn dinh dưỡng trước khi mua thực phẩm.
Reading nutrition labels helps me make healthier choices.→ Đọc nhãn dinh dưỡng giúp tôi đưa ra lựa chọn lành mạnh hơn.
Đồng nghĩa
check nutrition labelsexamine food labels
Collocations
read food labelsread ingredient lists
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện ý thức về sức khỏe trong bài viết.
Cụm từ này rất quan trọng cho sức khỏe cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...