EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · nutrition & diet › understand food groups
understand food groups
B1
phr.
📁 Collocations · nutrition & diet
IELTS
hiểu các nhóm thực phẩm
UK /ˌʌndərˈstænd fʊd ɡruːps/
·
US /ˌʌndərˈstænd fʊd ɡruːps/
to know about different types of food and their benefits.
It's important to understand food groups for a balanced diet.
→ Hiểu các nhóm thực phẩm là quan trọng cho một chế độ ăn cân bằng.
Children should learn to understand food groups early.
→ Trẻ em nên học cách hiểu các nhóm thực phẩm từ sớm.
Đồng nghĩa
know food categories
recognize food types
Collocations
healthy food groups
balanced food groups
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để thể hiện kiến thức về dinh dưỡng.
Cần chú ý đến sự đa dạng trong chế độ ăn uống.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
consume healthy foods
/kənˈsjuːm ˈhɛlθi fuːdz/
tiêu thụ thực phẩm lành mạnh
support weight loss
hỗ trợ giảm cân
read nutrition labels
/riːd njuˈtrɪʃən ˈleɪbəlz/
đọc nhãn dinh dưỡng
incorporate fruits and vegetables
kết hợp trái cây và rau củ
Có trong các bộ
🔗
Collocations · nutrition & diet
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...