Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · nutrition & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support weight loss

B1 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ giảm cân phr.

Định nghĩa · to help with losing weight

“Regular exercise can support weight loss effectively.”Tập thể dục thường xuyên có thể hỗ trợ giảm cân hiệu quả.

“A balanced diet supports weight loss goals.”Chế độ ăn cân bằng hỗ trợ các mục tiêu giảm cân.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về lối sống lành mạnh.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh dinh dưỡng và sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...