Kho từ
› Collocations · immigration › address immigration challenges
address immigration challenges
B2phr.📁 Collocations · immigrationIELTS
đối phó với các vấn đề liên quan đến nhập cư
UK ·
US
to deal with problems related to immigration
Governments must address immigration challenges effectively.
→ Chính phủ phải đối phó với các thách thức nhập cư một cách hiệu quả.
Nonprofits work to address immigration challenges faced by families.→ Các tổ chức phi lợi nhuận làm việc để đối phó với các thách thức nhập cư mà các gia đình phải đối mặt.
Đồng nghĩa
tackle immigration issues
Collocations
resolve legal barriersovercome obstacles
🎯 IELTS: Sử dụng các từ vựng chuyên ngành để thể hiện sự hiểu biết của bạn.
Cần có các giải pháp hiệu quả để giải quyết vấn đề nhập cư.