Kho từ › Collocations · immigration › adapt to new surroundings

adapt to new surroundings

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
thích nghi với một môi trường khác
UK · US
to adjust to a different environment
It can be challenging to adapt to new surroundings.
→ Có thể rất khó khăn để thích nghi với môi trường mới.
She quickly learned to adapt to new surroundings in her new city.→ Cô ấy nhanh chóng học cách thích nghi với môi trường mới ở thành phố mới của mình.
Đồng nghĩa
adjust to new environments
Collocations
get used to changesfit into new communities
🎯 IELTS: Cố gắng sử dụng từ vựng chuyên môn để thể hiện sự hiểu biết của bạn.
Thích nghi với môi trường mới rất quan trọng cho sự hòa nhập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...