Kho từ › daily › decide

decide

A2 v. 📁 daily
Quyết định
UK /dɪˈsaɪd/ · US /dɪˈsaɪd/
To make a choice about something.
Decide quickly.
→ Quyết định nhanh.
She decided on the blue dress.→ Cô ấy quyết định chọn váy xanh.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
choosedetermine
Collocations
decide todecide on
Họ từ
decision (n)decisive (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về quyết định quan trọng.
Động từ; theo sau bởi 'to + V' hoặc 'on + N'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...