Kho từ › Collocations · immigration › encourage volunteerism

encourage volunteerism

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
khuyến khích sự tham gia vào các hoạt động tình nguyện
UK · US
to promote participation in volunteer activities
Schools encourage volunteerism among students.
→ Các trường học khuyến khích sự tham gia tình nguyện trong học sinh.
Community centers often encourage volunteerism for local projects.→ Các trung tâm cộng đồng thường khuyến khích sự tham gia tình nguyện cho các dự án địa phương.
Đồng nghĩa
promote community service
Collocations
support charitable workget involved in community service
🎯 IELTS: Sử dụng các ví dụ cụ thể để củng cố lập luận của bạn.
Sự tham gia tình nguyện giúp xây dựng cộng đồng mạnh mẽ hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...