Kho từ
› Collocations · immigration › encourage family reunification
encourage family reunification
B2phr.📁 Collocations · immigrationIELTS
hỗ trợ việc đoàn tụ gia đình
UK ·
US
to support bringing families together
Policies should encourage family reunification for immigrants.
→ Các chính sách nên khuyến khích việc đoàn tụ gia đình cho người nhập cư.
Nonprofits work to encourage family reunification among refugees.→ Các tổ chức phi lợi nhuận làm việc để khuyến khích việc đoàn tụ gia đình giữa các người tị nạn.
Đồng nghĩa
support family unity
Collocations
facilitate family connectionspromote family togetherness
🎯 IELTS: Nên sử dụng từ vựng chính xác để truyền đạt ý kiến của bạn.
Đoàn tụ gia đình giúp người nhập cư cảm thấy an toàn hơn.