Kho từ › Collocations · social inequality › support vulnerable populations

support vulnerable populations

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
hỗ trợ những người dễ bị tổn thương
UK · US
to provide help to those at risk
Programs are in place to support vulnerable populations.
→ Các chương trình đã được thiết lập để hỗ trợ những người dễ bị tổn thương.
We must support vulnerable populations during crises.→ Chúng ta phải hỗ trợ những người dễ bị tổn thương trong các cuộc khủng hoảng.
Đồng nghĩa
assist vulnerable groupshelp at-risk populations
Collocations
support marginalized populationssupport disadvantaged populations
🎯 IELTS: Sử dụng khi bàn về chính sách xã hội.
Thường dùng trong bối cảnh từ thiện và cứu trợ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...