Kho từ › Collocations · philosophy › examine context

examine context

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
xem xét bối cảnh.
UK /ɪɡˈzæmɪn ˈkɒn.tɛkst/ · US /ɪɡˈzæmɪn ˈkɒn.tɛkst/
to look at the situation surrounding an idea.
We must examine context to understand the argument.
→ Chúng ta phải xem xét bối cảnh để hiểu lập luận.
Philosophers examine context when discussing ethics.→ Các triết gia xem xét bối cảnh khi thảo luận về đạo đức.
Đồng nghĩa
consider backgroundanalyze situation
Collocations
examine contextexamine background
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về vấn đề.
Thường dùng trong phân tích văn bản và lập luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...