Kho từ › Collocations · philosophy › assess values

assess values

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
đánh giá các giá trị.
UK /əˈsɛs ˈvæljuːz/ · US /əˈsɛs ˈvæljuːz/
to evaluate what is important or meaningful.
We must assess values in our society.
→ Chúng ta phải đánh giá các giá trị trong xã hội của mình.
Philosophers assess values to understand ethics.→ Các triết gia đánh giá các giá trị để hiểu về đạo đức.
Đồng nghĩa
evaluate principlesanalyze beliefs
Collocations
assess valuesassess beliefs
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự sâu sắc trong lập luận.
Cụm này thường dùng trong đánh giá và phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...